full age
/'ful'eidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi thành niên, tuổi khôn lớn: Giai đoạn mà một người được pháp luật công nhận là đã trưởng thành, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân. Đây là một thuật ngữ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In many countries, full age is 18. (Ở nhiều quốc gia, tuổi thành niên là 18.)
- He will inherit the property when he reaches full age. (Anh ấy sẽ thừa kế tài sản khi đạt đến tuổi thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attain full age": đạt đến tuổi thành niên.
- She will be able to vote once she attains full age. (Cô ấy sẽ có thể bỏ phiếu một khi đạt đến tuổi thành niên.)
"to be of full age": đã thành niên.
- The contract is valid because both parties are of full age. (Hợp đồng có hiệu lực vì cả hai bên đều đã thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
Age of majority (n): tuổi thành niên (cụm từ pháp lý đồng nghĩa).
- The age of majority varies from country to country. (Độ tuổi thành niên thay đổi tùy theo quốc gia.)
Legal age (n): tuổi hợp pháp (thường dùng để chỉ tuổi được phép làm một việc gì đó theo luật, như uống rượu, lái xe).
- The legal age for driving is 16 in some states. (Tuổi hợp pháp để lái xe là 16 ở một số bang.)
Từ đồng nghĩa
- Adulthood: tuổi trưởng thành (nghĩa rộng hơn, không chỉ mang tính pháp lý).
- Maturity: sự trưởng thành (nghĩa chung về mặt tinh thần và thể chất).
Từ trái nghĩa
- Minority: tình trạng vị thành niên.
- He is still in his minority and needs parental consent. (Anh ấy vẫn còn ở độ tuổi vị thành niên và cần sự đồng ý của cha mẹ.)
danh từ
- tuổi khôn lớn, tuổi thành niên